Dịch vụ vận chuyển tiếng anh là gì và có bao nhiêu thuật ngữ liên quan? Là những câu hỏi khá là phổ biến trong xu thế hiện đại 4.0 hiện nay. Với sự phát triển hiện đại mà thị trường ngành logistics khá là nhộn nhịp do đó xuất hiện nhiều từ tiếng Anh về lĩnh vực này khiến bạn bối rối. Thông qua bài viết của SGMoving sẽ giúp bạn tiếp cận và giải đáp các thắc mắc của mình dễ dàng nhất

Bạn có thể xem thêm:
Dịch Vụ Vận Chuyển Tiếng Anh Là Gì
“Dịch vụ vận chuyển” trong tiếng Anh được gọi là “Shipping services”.
Cách phát âm là /’ʃɪpɪŋ ‘sɜːrvəs/
“Dịch vụ vận chuyển” là một loại dịch vụ cung cấp cho khách hàng để chuyển hàng hóa hoặc sản phẩm từ một địa điểm đến một địa điểm khác thông qua các phương tiện vận chuyển như tàu thủy, máy bay, ô tô hoặc đường sắt. Dịch vụ vận chuyển có thể bao gồm các tính năng như đóng gói, bảo vệ hàng hóa, theo dõi vận chuyển và giao hàng đến địa chỉ của khách hàng.
Những thuật ngữ tiếng anh hay dùng
Tiếng Anh | Tiếng Việt |
---|---|
Transhipment | chuyển tải |
Consignment | lô hàng |
Partial shipment | giao hàng từng phần |
Airway | đường hàng không |
Seaway | đường biển |
Road | vận tải đường bộ |
Endorsement | ký hậu |
To order | giao hàng theo lệnh… |
FTL (Full truck load) | hàng giao nguyên xe tải |
FCL (Full container load) | hàng nguyên container |
LTL (Less than truck load) | hàng lẻ không đầy xe tải |
LCL (Less than container load) | hàng lẻ |
Metric ton (MT) | mét tấn = 1000 k gsc |
CY (Container Yard) | bãi container |
Freight collect | cước phí trả sau (thu tại cảng dỡ hàng) |
CFS (Container freight station) | kho khai thác hàng lẻ |
Freight prepaid | cước phí trả trước |
Freight as arranged | cước phí theo thỏa thuận |
Gross weight | trọng lượng tổng ca bi |
Shipping marks | ký mã hiệu |
Lashing | chằng, buộc |
Volume | khối lượng hàng book |
Open-top container (OT) | container mở nóc ký mã hiệu |
Verified Gross Mass weight (VGM) | phiếu khai báo tổng trọng lượng hàng |
Safety of Life at sea (SOLAS) | Công ước về an toàn sinh mạng con người trên biển |
Những từ đồng nghĩa với Shipping services
Dưới đây là những từ tiếng Anh đồng nghĩa với “Shipping services” mà bạn nên biết
- Freight services
- Cargo transport
- Delivery services
- Transport services
- Shipment services
- Logistics services
- Transport and logistics
- Transportation services
- Moving services
- Dispatch services
- Freight forwarding
- Export services
- Import services
- Package delivery
- Express delivery
- Air cargo services
- Sea freight services
- Ground transportation services
- Cross-border shipping
- Supply chain management
Những câu hỏi tiếng Anh liên quan đến Shipping services?
Ngoài việc giúp bạn giải đáp cụ thể mỗi từ dịch vụ vận chuyển tiếng anh là gì thì 10 câu tiếng Anh liên quan đến dịch vụ vận chuyển (shipping services) sẽ giúp bạn hiểu rõ cách đung từ đúng hơn:
- What shipping services do you offer? – Bạn cung cấp những dịch vụ vận chuyển nào?
- How much does your shipping service cost? – Dịch vụ vận chuyển của bạn giá bao nhiêu?
- Can you ship internationally? – Bạn có thể vận chuyển quốc tế không?
- What is the estimated delivery time for your shipping service? – Thời gian giao hàng ước tính cho dịch vụ vận chuyển của bạn là bao lâu?
- Do you offer tracking for your shipping services? – Bạn có cung cấp dịch vụ theo dõi cho các dịch vụ vận chuyển của bạn không?
- What is the maximum weight limit for your shipping service? – Giới hạn trọng lượng tối đa cho dịch vụ vận chuyển của bạn là bao nhiêu?
- Can you help me with customs clearance for international shipments? – Bạn có thể giúp tôi với thủ tục hải quan cho các lô hàng quốc tế không?
- What is the difference between your air cargo and sea freight services? – Sự khác biệt giữa dịch vụ hàng không và dịch vụ vận tải đường biển của bạn là gì?
- How do I schedule a pickup for your shipping service? – Tôi phải làm thế nào để đặt lịch đón hàng cho dịch vụ vận chuyển của bạn?
- Can you provide packaging materials for your shipping service? – Bạn có thể cung cấp vật liệu đóng gói cho các dịch vụ vận chuyển của bạn không?
Trên đây là những thông tin giải đáp dịch vụ vận chuyển tiếng anh là gì mà SGMoving vừa chia sẻ đến các bạn. Hy vọng rằng những thông tin trên sẽ bạn có thêm nhiều kiến thức hữu ích về những từ tiếng anh cũng như ngữ pháp liên quan đến lĩnh vực vận chuyển hàng hoá.
sgmoving.vn kênh thông tin lĩnh vực vận tải, review các công ty chuyển nhà, chuyển văn phòng, chuyển kho xưởng, chuyển máy móc, chuyển phế liệu xây dựng.
Fanpage: https://www.facebook.com/sgmovingvn
Website: https://sgmoving.vn/
Email: topsgmoving.vn@gmail.com